鴉軋 yā yà · nha yết Hán Việt: nha yết · Pinyin: yā yà Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 軋 (yết)Pinyinyā yàHán Việtnha yếtCấu tạo鴉 + 軋 · nha + yết nghĩa thành phần: nha + yết