鴉陣 yā zhèn · nha trận Hán Việt: nha trận · Pinyin: yā zhèn Tổng quan Cấu tạo: 鴉 (nha) + 陣 (trận)Pinyinyā zhènHán Việtnha trậnCấu tạo鴉 + 陣 · nha + trận nghĩa thành phần: nha + trận