鴉青

yā qīng nha thanh

Hán Việt: nha thanh · Pinyin: yā qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 元代以鴉青色紙印製成的紙幣。元.無名氏〈一枝花.難摘鏡裡花套.梁州〉曲:「你想道再相會,再歡悅,折末你到貼鴉青全放賒。」也稱為「鴉青鈔」。

Eng

  • Cihui 鴉青 yāqīng n. reddish blue