鴉髻

yā jì nha kế

Hán Việt: nha kế · Pinyin: yā jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úi tóc của phụ nữ. nha kê nha kê ☆Búi tóc của phụ nữ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容婦女的髮髻黑如鴉羽。

Eng

  • Cihui 鴉髻 ājì n. glossy headdress of a woman

ja

  • JMdict jet-black hair