鴉髻

yā jìnha kế

Hán Việt: nha kế · Pinyin: yā jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代妇女的发髻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容婦女的髮髻黑如鴉羽。

Cấu tạo: 鴉 (nha) + 髻 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 búi tóc đen
  • Biên soạn glossy headdress of a woman

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容婦女的髮髻黑如鴉羽。

Eng

  • JMdict jet-black hair
  • Cihui 鴉髻 ājì n. glossy headdress of a woman

ja

  • JMdict 鴉髻(あけい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

髻寶 · 髻珠 · 髻辮 · 鴉片 · 鴉精 · 鴉鬟 · 鸦雀 · 髻珠經