鴛匹 yuān pǐ · uyên thất Hán Việt: uyên thất · Pinyin: yuān pǐ Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 匹 (thất)Pinyinyuān pǐHán Việtuyên thấtCấu tạo鴛 + 匹 · uyên + thất nghĩa thành phần: uyên + thất