鴛寢 yuān qǐn · uyên tẩm Hán Việt: uyên tẩm · Pinyin: yuān qǐn Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 寢 (tẩm)Pinyinyuān qǐnHán Việtuyên tẩmCấu tạo鴛 + 寢 · uyên + tẩm nghĩa thành phần: uyên + tẩm