鴛序 yuān xù · uyên tự Hán Việt: uyên tự · Pinyin: yuān xù Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 序 (tự)Pinyinyuān xùHán Việtuyên tựCấu tạo鴛 + 序 · uyên + tự nghĩa thành phần: uyên + tự