鴛情 yuān qíng · uyên tình Hán Việt: uyên tình · Pinyin: yuān qíng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 情 (tình)Pinyinyuān qíngHán Việtuyên tìnhCấu tạo鴛 + 情 · uyên + tình nghĩa thành phần: uyên + tình