鴛樹 yuān shù · uyên thụ Hán Việt: uyên thụ · Pinyin: yuān shù Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 樹 (thụ)Pinyinyuān shùHán Việtuyên thụCấu tạo鴛 + 樹 · uyên + thụ nghĩa thành phần: uyên + thụ