鴛瓦 yuān wǎ · uyên ngõa Hán Việt: uyên ngõa · Pinyin: yuān wǎ Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 瓦 (ngõa)Pinyinyuān wǎHán Việtuyên ngõaCấu tạo鴛 + 瓦 · uyên + ngõa nghĩa thành phần: uyên + ngõa