鴛盟 yuān méng · uyên minh Hán Việt: uyên minh · Pinyin: yuān méng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 盟 (minh)Pinyinyuān méngHán Việtuyên minhCấu tạo鴛 + 盟 · uyên + minh nghĩa thành phần: uyên + minh Nghĩa EngCihui 鴛盟 uānméng n. a pledge between lovers