鴛省 yuān shěng · uyên tỉnh Hán Việt: uyên tỉnh · Pinyin: yuān shěng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 省 (tỉnh)Pinyinyuān shěngHán Việtuyên tỉnhCấu tạo鴛 + 省 · uyên + tỉnh nghĩa thành phần: uyên + tỉnh