鴛衾

yuān qīn uyên khâm

Hán Việt: uyên khâm · Pinyin: yuān qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (khâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夫婦共寢的被衾。唐.杜牧〈為人題贈〉詩二首之一:「和簪拋鳳髻,將淚入鴛衾。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸳鸯被