鴛鴦冢 yuān yāng zhǒng · uyên ương trủng Hán Việt: uyên ương trủng · Pinyin: yuān yāng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 冢 (trủng)Pinyinyuān yāng zhǒngHán Việtuyên ương trủngCấu tạo鴛 + 鴦 + 冢 · uyên + ương + trủng nghĩa thành phần: uyên + ương + trủng