鴛鴦客
uyên ương khách
Hán Việt: uyên ương khách · Pinyin: yuān yāng kè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩人共坐一張桌子飲宴,稱為「鴛鴦客」。元.秦𥳑夫《東堂老》第一折:「我那丈母與他一張獨卓兒,你們都是鴛鴦客,把那卓子與我一字兒擺開著。」
Hán Việt: uyên ương khách · Pinyin: yuān yāng kè