鴛鴦座

uyên ương tọa

Hán Việt: uyên ương tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (tọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鴛鴦座 uānyangzuò n. love seat