鴛鴦枕 yuān yāng zhěn · uyên ương chẩm Hán Việt: uyên ương chẩm · Pinyin: yuān yāng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 枕 (chẩm)Pinyinyuān yāng zhěnHán Việtuyên ương chẩmCấu tạo鴛 + 鴦 + 枕 · uyên + ương + chẩm nghĩa thành phần: uyên + ương + chẩm Nghĩa EngCihui 鴛鴦枕 uānyāngzhěn n. double pillow (for the newly married)