鴛鴦桃 yuān yāng táo · uyên ương đào Hán Việt: uyên ương đào · Pinyin: yuān yāng táo Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 桃 (đào)Pinyinyuān yāng táoHán Việtuyên ương đàoCấu tạo鴛 + 鴦 + 桃 · uyên + ương + đào nghĩa thành phần: uyên + ương + đào Nghĩa EngCihui 鴛鴦桃 uānyāngtáo n. a kind of peach