鴛鴦殿 yuān yāng diàn · uyên ương điện Hán Việt: uyên ương điện · Pinyin: yuān yāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 殿 (điện)Pinyinyuān yāng diànHán Việtuyên ương điệnCấu tạo鴛 + 鴦 + 殿 · uyên + ương + điện nghĩa thành phần: uyên + ương + điện