鴛鴦腳 yuān yāng jiǎo · uyên ương cước Hán Việt: uyên ương cước · Pinyin: yuān yāng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 腳 (cước)Pinyinyuān yāng jiǎoHán Việtuyên ương cướcCấu tạo鴛 + 鴦 + 腳 · uyên + ương + cước nghĩa thành phần: uyên + ương + cước