鴛鴦花 yuān yāng huā · uyên ương hoa Hán Việt: uyên ương hoa · Pinyin: yuān yāng huā Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 花 (hoa)Pinyinyuān yāng huāHán Việtuyên ương hoaCấu tạo鴛 + 鴦 + 花 · uyên + ương + hoa nghĩa thành phần: uyên + ương + hoa