鴛鴦草 yuān yāng cǎo · uyên ương thảo Hán Việt: uyên ương thảo · Pinyin: yuān yāng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 草 (thảo)Pinyinyuān yāng cǎoHán Việtuyên ương thảoCấu tạo鴛 + 鴦 + 草 · uyên + ương + thảo nghĩa thành phần: uyên + ương + thảo