鴛鴦被

yuān yāng bèi uyên ương bị

Hán Việt: uyên ương bị · Pinyin: yuān yāng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (uyên) + (ương) + (bị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.夫婦共寢時所用的被衾。晉.葛洪《西京雜記》卷一:「趙飛鷰為皇后,……鴛鴦襦、鴛鴦被、鴛鴦褥……。」也稱為「鴛被」、「合歡被」。 2.雜劇名。元無名氏作,演李玉英、張瑞卿遇合玉清菴故事。

Eng

  • Cihui 鴛鴦被 uānyāngbèi n. bedding for a couple; double bedding (of newlyweds)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸳衾