鴛鴦陣 yuān yāng zhèn · uyên ương trận Hán Việt: uyên ương trận · Pinyin: yuān yāng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 陣 (trận)Pinyinyuān yāng zhènHán Việtuyên ương trậnCấu tạo鴛 + 鴦 + 陣 · uyên + ương + trận nghĩa thành phần: uyên + ương + trận