鴛鴦餅 yuān yāng bǐng · uyên ương bính Hán Việt: uyên ương bính · Pinyin: yuān yāng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 鴛 (uyên) + 鴦 (ương) + 餅 (bính)Pinyinyuān yāng bǐngHán Việtuyên ương bínhCấu tạo鴛 + 鴦 + 餅 · uyên + ương + bính nghĩa thành phần: uyên + ương + bính