鴟吻

chī wěn si vẫn

Hán Việt: si vẫn · Pinyin: chī wěn

Tổng quan

mỏ diều hâu

Cấu tạo: (si) + (vẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ diều hâu (vật trang trí hai đầu nóc nhà kiểu Trung Quốc)。中式房屋屋脊兩端陶製的裝飾物。
  • Cihui mỏ diều hâu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代宮殿屋脊兩端的獸形裝飾物。《舊唐書.卷八.玄宗本紀上》:「十四年……六月戊午,大風,拔木發屋,毀端門鴟吻,都城門等及寺觀鴟吻落者殆半。」也作「鴟尾」。

Eng

  • Cihui 鴟吻 hīwěn n. roof ridge animal ornament