鴟彝 chī yí · si di Hán Việt: si di · Pinyin: chī yí Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 彝 (di)Pinyinchī yíHán Việtsi diCấu tạo鴟 + 彝 · si + di nghĩa thành phần: si + di