鴟溝 chī gōu · si câu Hán Việt: si câu · Pinyin: chī gōu Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 溝 (câu)Pinyinchī gōuHán Việtsi câuCấu tạo鴟 + 溝 · si + câu nghĩa thành phần: si + câu