鴟義 chī yì · si nghĩa Hán Việt: si nghĩa · Pinyin: chī yì Tổng quan Cấu tạo: 鴟 (si) + 義 (nghĩa)Pinyinchī yìHán Việtsi nghĩaCấu tạo鴟 + 義 · si + nghĩa nghĩa thành phần: si + nghĩa