鴨丁 yā dīng · áp đinh Hán Việt: áp đinh · Pinyin: yā dīng Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 丁 (đinh)Pinyinyā dīngHán Việtáp đinhCấu tạo鴨 + 丁 · áp + đinh nghĩa thành phần: áp + đinh