鴨堡 yā bǎo · áp bảo Hán Việt: áp bảo · Pinyin: yā bǎo Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 堡 (bảo)Pinyinyā bǎoHán Việtáp bảoCấu tạo鴨 + 堡 · áp + bảo nghĩa thành phần: áp + bảo