鴨掌

yā zhǎng áp chưởng

Hán Việt: áp chưởng · Pinyin: yā zhǎng

Tổng quan

chân vịt (vuốt) chân vịt。鴨足掌,剝去外皮,剔除骨脈,其肉可以做菜餚。

Cấu tạo: (áp) + (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân vịt (vuốt) chân vịt。鴨足掌,剝去外皮,剔除骨脈,其肉可以做菜餚。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴨足掌,剝去外皮,剔除骨脈,其肉可以做菜餚。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸭的足掌。剥去外皮,肉可制肴; 即鸭脚葵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸭的足掌。剥去外皮,肉可制肴。 2.即鸭脚葵。

Eng

  • CC-CEDICT duck feet (claws)
  • Cihui duck feet (claws)