鴨條 áp điều Hán Việt: áp điều Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 條 (điều)Hán Việtáp điềuCấu tạo鴨 + 條 · áp + điều nghĩa thành phần: áp + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 切成細條狀的鴨肉。如:「膾鴨條」。EngCihui 鴨條 yātiáo n. fine-sliced duck