鴨矢 yā shǐ · áp thỉ Hán Việt: áp thỉ · Pinyin: yā shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 矢 (thỉ)Pinyinyā shǐHán Việtáp thỉCấu tạo鴨 + 矢 · áp + thỉ nghĩa thành phần: áp + thỉ