鴨緑 yā lǜ · áp lục Hán Việt: áp lục · Pinyin: yā lǜ Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 緑 (lục)Pinyinyā lǜHán Việtáp lụcCấu tạo鴨 + 緑 · áp + lục nghĩa thành phần: áp + lục