鴨腳 yā jiǎo · áp cước Hán Việt: áp cước · Pinyin: yā jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 腳 (cước)Pinyinyā jiǎoHán Việtáp cướcCấu tạo鴨 + 腳 · áp + cước nghĩa thành phần: áp + cước Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.鴨子的腳。 2.銀杏的別名。參見「銀杏」條。EngCihui 鴨腳 yājiǎo n. duck feet