鴨舌 yā shé · áp thiệt Hán Việt: áp thiệt · Pinyin: yā shé Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 舌 (thiệt)Pinyinyā shéHán Việtáp thiệtCấu tạo鴨 + 舌 · áp + thiệt nghĩa thành phần: áp + thiệt