鴨舌 yā shé·áp thiệt Hán Việt: áp thiệt · Pinyin: yā shé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸭的舌头。可作菜肴。 2.指鸭舌帽前部突出的月牙形帽檐。 3.指鸭舌草。 Cấu tạo: 鴨 (áp) + 舌 (thiệt)Pinyinyā shéHán Việtáp thiệtCấu tạo鴨 + 舌 · áp + thiệt nghĩa thành phần: áp + thiệt Từ liên quan Gần nghĩa鴨舌草 · 鴨舌帽 · 舌下 · 舌吻 · 舌頭 · 舌学 · 舌尖 · 舌戰