鴨蛋形 áp đản hình Hán Việt: áp đản hình Tổng quan Cấu tạo: 鴨 (áp) + 蛋 (đản) + 形 (hình)Hán Việtáp đản hìnhCấu tạo鴨 + 蛋 + 形 · áp + đản + hình nghĩa thành phần: áp + đản + hình Nghĩa EngCihui 鴨蛋形 ādànxíng n. <topo.> oval