鴨黃兒

yā huáng ér áp hoàng nhi

Hán Việt: áp hoàng nhi · Pinyin: yā huáng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (hoàng) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宋時浙江人諱鴨,因其含義似烏龜,故罵人鴨黃兒,等於罵人王八蛋。《喻世明言.卷三.新橋市韓五賣春情》:「你七老八老,怕兀誰?不出去門前叫罵這短命多嘴的鴨黃兒?」