鴻基

hồng cơ

Hán Việt: hồng cơ

Tổng quan

Hòn Gai

Cấu tạo: (hồng) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hòn Gai (thuộc tỉnh Quảng Ninh)。 越南地名。屬於廣寧省份。為越南最大的煤礦區
  • Cihui Hòn Gai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的基業。《晉書.卷一○一.劉元海載記》:「我世祖光武皇帝誕資聖武,恢復鴻基。」也作「丕基」、「洪基」。

Eng

  • Cihui 鴻基 óngjī n. foundation for a great undertaking

ja

  • JMdict foundation of a great project|base of a great enterprise