鴻基

hồng cơ

Hán Việt: hồng cơ

Tổng quan

Hòn Gai

新华 · Tân Hoa Đại lục

偉大的基業。《晉書.卷一○一.劉元海載記》:「我世祖光武皇帝誕資聖武,恢復鴻基。」也作「丕基」、「洪基」。

Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ nghiệp lớn
  • Biên soạn foundation for a great undertaking

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的基業。《晉書.卷一○一.劉元海載記》:「我世祖光武皇帝誕資聖武,恢復鴻基。」也作「丕基」、「洪基」。

Eng

  • JMdict foundation of a great project
  • JMdict base of a great enterprise
  • Cihui 鴻基 óngjī n. foundation for a great undertaking

ja

  • JMdict 鴻基(こうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基業 · 基於 · 基价 · 基體 · 基佬 · 基價 · 基準 · 基友