鴻業
hồng nghiệp
Hán Việt: hồng nghiệp
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大業。《後漢書.卷四五.袁安傳》:「陛下奉承鴻業,大開疆宇。」也作「洪業」。
Eng
- Cihui 鴻業 hóngyè n. achievements of a ruler
ja
- JMdict glorious achievement
Hán Việt: hồng nghiệp