鸿猷

hồng du

Hán Việt: hồng du

Tổng quan

Cấu tạo: 鸿 (hồng) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遠大的謀略。《史記.卷一二一.儒林傳.索隱述贊》:「興化致理,鴻猷克贊。」也作「宏猷」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鸿图