鴻禧

hồng hi

Hán Việt: hồng hi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (hi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大福、洪福。《宋史.卷一三九.樂志十四》:「鴻禧累福,駢賚翕臻。」

Eng

  • Cihui 鴻禧 óngxǐ* n. <wr.> great happiness/felicity