鴻筆 hồng bút Hán Việt: hồng bút Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 筆 (bút)Hán Việthồng bútCấu tạo鴻 + 筆 · hồng + bút nghĩa thành phần: hồng + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大手筆。南朝梁.劉勰《文心雕龍.鎔裁》:「草創鴻筆,先標三準。」宋.陳造〈寄嚴文炳〉詩:「夫君凜一敵,鴻筆上群俊。」EngCihui 鴻筆 hóngbǐ n. great literary style