鴻範 hồng phạm Hán Việt: hồng phạm Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 範 (phạm)Hán Việthồng phạmCấu tạo鴻 + 範 · hồng + phạm nghĩa thành phần: hồng + phạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.大規模。《後漢書.卷六.孝質帝紀》:「鴻範九疇,休咎有象。」 2.《書經.周書》的篇名。也作「洪範」。EngCihui 鴻範 óngfàn n. grand/large scale