鴻藻 hồng tảo Hán Việt: hồng tảo Tổng quan Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 藻 (tảo)Hán Việthồng tảoCấu tạo鴻 + 藻 · hồng + tảo nghĩa thành phần: hồng + tảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 富麗的文辭。《文選.班固.東都賦》:「鋪鴻藻,信景鑠。」唐.常袞〈授張謂禮部侍郎制〉:「博涉群籍,通其源流,振起鴻藻,正其聲律。」EngCihui 鴻藻 hóngzǎo n. great piece of literature