鴻運

hóng yùn hồng vận

Hán Việt: hồng vận · Pinyin: hóng yùn

Tổng quan

biến thể của 紅運|红运 vận may; số đỏ。同'紅運'。

Cấu tạo: (hồng) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 紅運|红运 vận may; số đỏ。同'紅運'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好運氣。指人的境遇順利、如意。如:「鴻運高照」。也作「紅運」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 紅運|红运[hong2 yun4]
  • Cihui variant of 紅運|红运