鴿子傳書 cáp tử truyện thư Hán Việt: cáp tử truyện thư Tổng quan Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 子 (tử) + 傳 (truyện) + 書 (thư)Hán Việtcáp tử truyện thưCấu tạo鴿 + 子 + 傳 + 書 · cáp + tử + truyện + thư nghĩa thành phần: cáp + tử + truyện + thư Nghĩa EngCihui 鴿子傳書 ēzi chuánshū n. transmission of messages by homing pigeons