鴿子烤

gē zi kǎocáp tử khảo

Hán Việt: cáp tử khảo · Pinyin: gē zi kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 鴿 (cáp) + 子 (tử) + 烤 (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bồ câu nướng

Đức

  • Handedict Taube gebraten (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鴿子籠 · 鸽子笼 · 鴿子 · 鸽子树 · 鸽子传书 · 鸽子之一种