鴿子籠

cáp tử lung

Hán Việt: cáp tử lung

Tổng quan

chuồng bồ câu: chuồng nuôi bồ câu

Cấu tạo: 鴿 (cáp) + (tử) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. chuồng bồ câu; chuồng nuôi bồ câu。飼養鴿子的籠子。 2. chuồng bồ câu (nơi ở vừa chập vừa hẹp)。形容住的地方很狹窄。
  • Cihui chuồng bồ câu: chuồng nuôi bồ câu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.飼養鴿子的籠子。如:「這個鴿子籠製作得很精美。」 2.形容住的地方很狹窄。如:「你每天待在這小鴿子籠裡,當心悶出病來!」

Eng

  • Cihui 鴿子籠 ēzilóng n. 1. pigeon cage 2. small space